🍣 Hướng Dẫn Nghi Thức & Thực Đơn Sushi cho Du Khách
1. Những Quy Tắc Cơ Bản Khi Ăn Sushi
Sushi là một nghệ thuật, và tuân thủ một vài quy tắc đơn giản sẽ giúp trải nghiệm của bạn và đầu bếp (Itamae).
| Khía cạnh | Quy tắc nghi thức | Giải thích |
| Sử dụng Nước Tương (Shoyu) | Chỉ nhúng phần Neta (Lớp phủ), không nhúng phần Shari (Cơm). | Nhúng cơm sẽ khiến nó hút quá nhiều nước tương, làm hương vị bị lấn át và phần shari dễ bị vỡ. Nhúng mặt cá xuống. |
| Tay hay Đũa | Cả hai đều được chấp nhận. | Bạn hoàn toàn có thể (và truyền thống cũng vậy) ăn sushi nigiri bằng tay. Dùng đũa cho sashimi hoặc gunkan (sushi cuộn tàu chiến). |
| Ăn Nigiri | Nên ăn một miếng (Lý tưởng nhất). | Nigiri thường được thiết kế để ăn một lần để bạn cảm nhận được sự cân bằng giữa cá, cơm và wasabi cùng lúc. |
| Wasabi | Không trộn vào nước tương. | Đầu bếp đã điều chỉnh lượng wasabi phù hợp trong sushi. Nếu muốn thêm, hãy chấm một ít trực tiếp lên cá. |
Gừng (Gari)![]() |
Ăn giữa các loại cá khác nhau. | Gari dùng để làm sạch vị giác. Không nên ăn cùng sushi. |
| Gọi món | Bắt đầu với cá nhẹ, kết thúc với cá béo/nặng hơn. | Thứ tự gọi món phổ biến: Cá trắng (cá tráp) $\rightarrow$ Cá đỏ (cá ngừ) $\rightarrow$ Cá béo (o-toro) $\rightarrow$ Cuộn $\rightarrow$ Trứng ngọt (tamago). |
2. Những Lớp Phủ Sushi Dễ Gây Nhầm Lẫn (Neta)
Nhiều du khách nước ngoài thường nhầm lẫn tên gọi hoặc bản chất của các lớp phủ phổ biến này.
| Tên tiếng Nhật | Mô tả tiếng Anh | Điểm khác biệt/Lưu ý cho du khách |
Maguro (マグロ)![]() |
Cá ngừ | Đây là tên gọi chung. Có nhiều phần cắt khác nhau dựa trên lượng mỡ: Akami (nạc), Chutoro (béo vừa), và Otoro (béo nhất/đắt nhất). |
|
Hamachi (ハマチ) |
Cá cam vàng | Thường bị nhầm với Buri. Hamachi là cá non, còn Buri (鰤) là cá trưởng thành. Cả hai đều là cá trắng ngon, thịt chắc. |
|
Ikura (いくら)
|
Trứng cá hồi | Là những quả trứng to, màu cam sáng, vỡ ra trong miệng. Thường được phục vụ trên gunkan (cơm cuộn rong biển). |
Uni (うに)![]() |
Nhím biển | Đặc sản hải sản độc đáo, béo ngậy và đậm đà. Có vị mặn đặc trưng và hơi ngọt. Rất được ưa chuộng tại Nhật. |
Anago (穴子)![]() |
Lươn biển | Được nấu chín (hầm và phết sốt ngọt). Thường bị nhầm với Unagi (lươn nước ngọt), cũng được nấu chín, nhưng Anago nhẹ và ít béo hơn. |
Ika (Mực) / Bạch tuộc![]() |
Mực / Bạch tuộc | Ika (Mực) thường trong suốt và ăn sống, nổi bật với kết cấu dai, hơi dính. Tako (Bạch tuộc) luôn được luộc chín và có độ dai. |
|
Tamago (玉子) |
Trứng cuộn ngọt | Là món trứng cuộn dày, hơi ngọt, thường được phục vụ cuối bữa như món tráng miệng hoặc làm sạch vị giác. |
====================================================================
Dành cho du khách đến Nhật Bản
Chúng tôi bán và giao sản phẩm Nhật Bản đến khách sạn hoặc sân bay của bạn trong thời gian bạn ở Nhật.
Xem chi tiết → Dịch vụ giao hàng đến khách sạn

Chúng tôi bán và gửi sản phẩm Nhật Bản từ Nhật đến địa chỉ của bạn ở nước ngoài.
Xem chi tiết →Bán và gửi hàng ra nước ngoài

====================================================================






Bạch tuộc
